Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Mut

Mut

/muːt/
can đảm

Sie zeigte viel Mut, als sie vor der großen Menschenmenge sprach.

Cô ấy tỏ ra rất can đảm khi nói trước một đám đông lớn.


trang trọngthông thường

Sự can đảm, sự dũng cảm, sự không sợ hãi trước khó khăn hoặc nguy hiểm.

Mut ist oft der erste Schritt zur Veränderung.

Can đảm thường là bước đầu tiên để thay đổi.

Er bewies Mut, als er den Dieb stoppte.

Anh ta tỏ ra can đảm khi ngăn chặn kẻ cướp.

Từ này thường được dùng để miêu tả sự dũng cảm trước những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

Mut habencó can đảmMut machenlàm cho ai đó can đảm hơnMut fassentự làm cho mình can đảm

Từ đồng nghĩa

TapferkeitKühnheitUnerschrockenheit

Từ trái nghĩa

FeigheitAngstFurchtsamkeit

Cụm từ liên quan

Mut zur Lückecụm từ
sự dũng cảm trong việc chấp nhận không biết tất cả

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'Mut' thường được dùng để miêu tả sự dũng cảm trước những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả sự tự tin hoặc sự kiên định.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'Mutt'

'Mut' không phải là từ viết tắt của 'Mutt' (chó lai). Nó là một từ riêng biệt có nghĩa là 'can đảm'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'muot', có nghĩa là 'dũng cảm' hoặc 'không sợ hãi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'Mut' thường được dùng để miêu tả sự dũng cảm trước những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả sự tự tin hoặc sự kiên định.

Phân tích từ

Mut
can đảm
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。