Looking up...
Sie hatte große Furcht vor der Dunkelheit.
Cô ấy rất sợ bóng tối.
Cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc sợ hãi trước một mối đe dọa hoặc nguy hiểm tiềm ẩn.
Die Kinder hatten Furcht vor dem lauten Gewitter.
Các bé sợ tiếng sấm ầm ầm.
Er empfand Furcht vor der unbekannten Zukunft.
Anh ta cảm thấy sợ hãi trước tương lai không rõ ràng.
Từ này thường được sử dụng để mô tả một cảm giác mạnh mẽ về sợ hãi hoặc lo lắng.
Từ 'Furcht' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể được sử dụng để mô tả một cảm giác mạnh mẽ về sợ hãi hoặc lo lắng.
'Furcht' thường được sử dụng để mô tả một cảm giác sợ hãi trước một mối đe dọa cụ thể, trong khi 'Angst' thường được sử dụng để mô tả một cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi chung chung.
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'vurht', có nghĩa là 'sợ hãi' hoặc 'lo lắng'.
Từ 'Furcht' thường được sử dụng để mô tả một cảm giác mạnh mẽ về sợ hãi hoặc lo lắng trước một mối đe dọa hoặc nguy hiểm tiềm ẩn. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.