Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Frühaufsteher haben Vorteile

Frühaufsteher haben Vorteile

/ˈfʁyːʔaʊ̯fˌʃteːɐ̯ ˈhaːbn̩ ˈfoːɐ̯ˌtaɪ̯lə/
người dậy sớm có nhiều lợi thế

Frühaufsteher haben Vorteile, weil sie mehr Zeit für ihre Aufgaben haben.

Người dậy sớm có nhiều lợi thế vì họ có thêm thời gian để hoàn thành công việc.


thông thường

Người dậy sớm thường có nhiều lợi thế vì họ có thêm thời gian để chuẩn bị cho ngày mới, tập thể dục, hoặc làm việc hiệu quả hơn.

Frühaufsteher haben Vorteile, weil sie weniger gestresst sind.

Người dậy sớm có nhiều lợi thế vì họ ít bị căng thẳng hơn.

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác dậy sớm để có một ngày hiệu quả hơn.

Cụm từ kết hợp

Frühaufsteherngười dậy sớmVorteile habencó lợi thế

Từ đồng nghĩa

Frühaufsteher profitierenFrühaufsteher sind im Vorteil

Từ trái nghĩa

Spätaufsteher haben Nachteile

Cụm từ liên quan

Der frühe Vogel fängt den Wurmtục ngữ
Người dậy sớm có nhiều cơ hội hơn

Mẹo hay

Lợi ích của việc dậy sớm

Người dậy sớm thường có thời gian để tập thể dục, học tập hoặc làm việc hiệu quả hơn, giúp họ giảm căng thẳng và tăng năng suất.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích người khác dậy sớm, không phải để mô tả một tình huống cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'Frühaufsteher' là từ ghép từ 'früh' (sớm) và 'Aufsteher' (người dậy), 'Vorteile' có nghĩa là 'lợi thế'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích người khác dậy sớm để có một ngày hiệu quả hơn.

Phân tích từ

Früh
sớm
prefix
+
Aufsteher
người dậy
root
+
haben
có
verb
+
Vorteile
lợi thế
noun
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。