Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Tapferkeit

Tapferkeit

/ˈtapfɐkaɪ̯t/
dũng cảm

Seine Tapferkeit im Kampf beeindruckte alle.

Dũng cảm của anh ấy trong trận chiến đã làm mọi người ngưỡng mộ.


trang trọng

Tính chất dũng cảm, sự can đảm, sự dũng cảm trong việc đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm.

Tapferkeit ist eine Tugend, die in schwierigen Zeiten besonders geschätzt wird.

Dũng cảm là một đức tính được đánh giá cao nhất trong những thời kỳ khó khăn.

Thường được sử dụng để mô tả sự can đảm trong việc đối mặt với nguy hiểm hoặc thử thách.

Cụm từ kết hợp

Tapferkeit zeigenhiển thị sự dũng cảmTapferkeit bewundernngưỡng mộ sự dũng cảm

Từ đồng nghĩa

MutHeldentumUnerschrockenheit

Từ trái nghĩa

FeigheitAngstSchüchternheit

Cụm từ liên quan

Tapferkeit im Angesicht des Todescụm từ
dũng cảm trước cái chết

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học và văn hóa Đức để mô tả sự can đảm và lòng dũng cảm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ 'tapfer' (dũng cảm) + hậu tố '-keit' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học và văn hóa Đức để mô tả sự can đảm và lòng dũng cảm.

Phân tích từ

tapfer
dũng cảm
root
+
-keit
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。