Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. eintreffen

eintreffen

/ˈaɪnˌtʁɛfən/
đến

Der Zug ist pünktlich eingetroffen.

Chuyến tàu đã đến đúng giờ.


trang trọngthông thường

Đến, đến nơi đích

Die Gäste treffen um 18 Uhr ein.

Khách sẽ đến lúc 6 giờ chiều.

Die Nachricht ist heute eingetroffen.

Tin nhắn đã đến hôm nay.

Thường dùng với các phương tiện giao thông hoặc thông tin.

Cụm từ kết hợp

pünktlich eintreffenđến đúng giờfrüh eintreffenđến sớmspät eintreffenđến muộn

Từ đồng nghĩa

ankommeneintreffeneinspielen

Từ trái nghĩa

abfahrenabreisenweggehen

Cụm từ liên quan

auf jemanden eintreffencụm từ
đổ xuống ai đó
auf etwas eintreffencụm từ
đổ xuống cái gì đó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'eintreffen' thường dùng với các phương tiện giao thông hoặc thông tin, không dùng cho người.

Quy tắc vàng

Thể bị động

Thường dùng ở thể bị động: 'Der Zug ist eingetroffen.' (Chuyến tàu đã đến.)

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ein-' (vào) và 'treffen' (đập vào, chạm vào), ban đầu có nghĩa là 'đập vào, chạm vào' trước khi phát triển nghĩa 'đến'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với các phương tiện giao thông hoặc thông tin. Có thể dùng ở cả thể chủ động và thể bị động.

Phân tích từ

ein-
vào
prefix
+
treffen
đập vào, chạm vào
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。