Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. abreisen

abreisen

/ˈapˌʁaɪ̯zn̩/
đi du lịch

Ich reise morgen früh ab.

Tôi sẽ đi du lịch sớm mai.


trang trọngthông thường

đi du lịch, rời đi, khởi hành

Sie reist nächste Woche nach Paris ab.

Cô ấy sẽ đi du lịch đến Paris tuần tới.

Der Zug reist um 8 Uhr ab.

Chuyến tàu khởi hành lúc 8 giờ.

Thường dùng để nói về việc đi du lịch hoặc rời khỏi một nơi.

Cụm từ kết hợp

abreisen vonrời khỏiabreisen nachđi đếnabreisen mit dem Zugđi bằng tàu

Từ đồng nghĩa

abfahrenabfliegenabsegeln

Từ trái nghĩa

ankommenzurückkehren

Cụm từ liên quan

abreisen lassencụm từ
để ai đó đi du lịch

Mẹo hay

Sử dụng với phương tiện giao thông

Có thể kết hợp với các phương tiện như 'mit dem Flugzeug' (bằng máy bay) hoặc 'mit dem Auto' (bằng xe hơi).

Quy tắc vàng

Hành động rời đi

Dùng để chỉ hành động rời đi, không dùng để chỉ hành động đến.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'ab-' (rời đi) và động từ 'reisen' (du lịch).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc chuyển động từ một nơi đến nơi khác.

Phân tích từ

ab-
rời đi
prefix
+
reisen
du lịch
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。