Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. weggehen

weggehen

/ˈvɛkˌɡeːən/
đi ra, rời đi

Ich gehe jetzt weg.

Tôi sẽ đi ra bây giờ.


thông thường

Đi ra khỏi một nơi, rời đi

Sie geht aus dem Zimmer weg.

Cô ấy rời khỏi phòng.

Er geht nach Hause weg.

Anh ấy đi về nhà.

Thường dùng để chỉ rời khỏi một nơi hoặc kết thúc một hoạt động.

thông thường

Chấm dứt một mối quan hệ hoặc tình trạng

Sie ist einfach weggegangen, ohne ein Wort zu sagen.

Cô ấy đã rời đi mà không nói một lời.

Dùng để chỉ kết thúc một mối quan hệ hoặc tình trạng một cách đột ngột.

Cụm từ kết hợp

weggehen vonrời khỏiweggehen mitđi cùng

Từ đồng nghĩa

verlassenabgehenaufbrechen

Từ trái nghĩa

bleibenzurückkehren

Cụm từ liên quan

weggehen lassencụm từ
cho phép rời đi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'weggehen' thường dùng để chỉ rời khỏi một nơi, không phải về nhà. Để nói về việc về nhà, thường dùng 'nach Hause gehen'.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Sử dụng 'weggehen' khi muốn nhấn mạnh hành động rời đi, không phải về nhà.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'weg' (ra, xa) và 'gehen' (đi).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ rời khỏi một nơi hoặc kết thúc một hoạt động. Có thể dùng trong các tình huống thân mật hoặc chính thức.

Phân tích từ

weg
ra, xa
prefix
+
gehen
đi
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。