numeralCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nhất
trang trọng

Số một, biểu thị số lượng hoặc thứ tự đầu tiên.

这是第一次见面。

Đây là lần gặp đầu tiên.

我要一杯茶。

Tôi muốn một ly trà.

💡

Số một trong tiếng Trung cũng có thể dùng để biểu thị sự đơn giản hoặc sự hoàn hảo.

Cụm từ kết hợp

一起cùng nhau一生một đời一半nửa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

一心一意cụm từ
chăm chỉ, tập trung
一见钟情cụm từ
yêu từ cái nhìn đầu tiên

💡Mẹo hay

Sử dụng trong số tiền

Trong số tiền, số một thường được viết là '壹' để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Số một trong tiếng Trung

Số một trong tiếng Trung có thể biểu thị số lượng hoặc thứ tự, và có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Ký tự 一 bắt nguồn từ hình ảnh của một đường thẳng đơn giản, biểu thị số một trong hệ thống chữ số Trung Quốc cổ đại.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, số một có thể được viết là '一' hoặc '壹' trong các văn bản chính thức để tránh sự nhầm lẫn với chữ '壹' trong số tiền.

Phân tích từ

số một
root
Từ Điển Trung Việt