numeralCơ bản mộtHán Việt (Âm Hán-Việt)nhất
chung

Số nguyên đại diện cho số lượng một, được sử dụng để đếm hoặc chỉ định một vật, một người, hoặc một sự kiện duy nhất.

这是一支笔。

Đây là một cây bút.

我有一个梦想。

Tôi có một giấc mơ.

💡

Trong tiếng Trung, '一' thường được sử dụng như một số đếm cơ bản và cũng có thể được sử dụng như một từ định danh để chỉ một vật duy nhất.

Cụm từ kết hợp

一起cùng nhau一半nửa一生cuộc đời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

一心一意thành ngữ
tận tâm, tâm trí tập trung
一见钟情thành ngữ
yêu từ cái nhìn đầu tiên

💡Mẹo hay

Sử dụng '一' như một số đếm

'一' thường được sử dụng để đếm các vật phẩm hoặc sự kiện, ví dụ: '一本书' (một quyển sách), '一个人' (một người).

Sử dụng '一' trong các từ ghép

'一' có thể được kết hợp với các từ khác để tạo thành các từ ghép, ví dụ: '一起' (cùng nhau), '一半' (nửa).

Quy tắc vàng

Vị trí của '一'

Trong tiếng Trung, '一' thường được đặt trước danh từ hoặc số đếm, ví dụ: '一杯茶' (một ly trà), '一百' (một trăm).

📖Nguồn gốc từ

Ký tự '一' là một trong những ký tự cơ bản nhất trong tiếng Trung, có nguồn gốc từ hình ảnh của một đường thẳng ngang, biểu thị sự đơn giản và sự hoàn chỉnh.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '一' không chỉ được sử dụng như một số đếm mà còn có thể được sử dụng như một từ định danh hoặc một phần của các từ ghép. Nó cũng có thể được sử dụng để biểu thị sự đơn giản hoặc sự hoàn chỉnh.

Phân tích từ

một
root
Từ Điển Trung Việt