全部

quán bù
adjectiveCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)toàn bộ
trang trọngthông thường

Tất cả, toàn bộ, không thiếu gì.

他把全部的钱都捐给了慈善机构。

Anh ta đã quyên góp toàn bộ tiền của mình cho tổ chức từ thiện.

这本书全部都是关于历史的。

Toàn bộ cuốn sách này đều nói về lịch sử.

Cụm từ kết hợp

全部完成hoàn thành toàn bộ全部的toàn bộ全部都是toàn bộ đều là

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Có thể dùng '全部' để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự vật hoàn toàn được thực hiện hoặc bao gồm tất cả.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ một lượng hoặc số lượng hoàn toàn, không thiếu gì. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.

Từ Điển Trung Việt