无
wúadjective★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)vô
trang trọng
Không có, không tồn tại
这个问题没有答案。
Câu hỏi này không có câu trả lời.
thông thường
Không có gì, không có gì đáng kể
他无所谓。
Anh ấy không quan tâm.
Cụm từ kết hợp
无所谓không quan tâm无人không ai无聊chán ngắt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
无人机cụm từ
máy bay không người lái
无限cụm từ
vô tận
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu phủ định
Từ '无' thường được sử dụng trong các câu phủ định, ví dụ: '我无钱' (Tôi không có tiền).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '无' và '没有'
'无' thường được sử dụng trong các từ ghép hoặc từ vựng cố định, còn '没有' được sử dụng trong các câu phủ định thông thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm, từ '无' có nghĩa là 'không có'
📝Ghi chú sử dụng
Từ '无' thường được sử dụng trong các câu phủ định, thường đi kèm với động từ hoặc danh từ.
Phân tích từ
无
không có
rootTừ Điển Trung Việt