Looking up...
课外活动可以帮助学生放松和学习新技能。
Hoạt động ngoại khóa có thể giúp học sinh thư giãn và học kỹ năng mới.
Bên ngoài giờ học chính thức, bao gồm các hoạt động, bài tập hoặc trải nghiệm giáo dục không thuộc chương trình học bắt buộc.
课外阅读对提高语言能力很重要。
Đọc sách ngoại khóa rất quan trọng để nâng cao khả năng ngôn ngữ.
她参加了很多课外活动,比如音乐和体育。
Cô ấy tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa như âm nhạc và thể thao.
Thường được sử dụng trong giáo dục và môi trường học thuật.
'课外' là thuật ngữ Hán-Việt mang tính học thuật, trong khi 'ngoại khóa' trong tiếng Việt thường chỉ chương trình giáo dục bổ sung chính thức (ví dụ: chương trình ngoại khóa của trường). Khi dịch, cần xem xét ngữ cảnh: '课外活动' → 'hoạt động ngoại khóa', nhưng '课外书' → 'sách đọc thêm' (không dùng 'ngoại khóa' cho sách).
Luôn đi kèm với danh từ chỉ hoạt động giáo dục: 课外活动 (hoạt động ngoại khóa), 课外阅读 (đọc sách ngoại khóa), 课外作业 (bài tập về nhà). Không dùng đơn lẻ như một danh từ.
Từ ghép Hán-Việt: 课 (khóa, giờ học) + 外 (ngoại, bên ngoài). Xuất hiện trong hệ thống giáo dục Á Đông, phản ánh quan niệm về giáo dục toàn diện (trong và ngoài lớp học).
1. Không nhầm lẫn với 'ngoại khóa' (là danh từ riêng trong tiếng Việt, chỉ chương trình giáo dục bổ sung). 2. Trong tiếng Trung, '课外' luôn đi kèm với danh từ (ví dụ: 课外活动, 课外书). 3. Có thể dịch sang tiếng Việt là 'ngoài giờ học' trong một số ngữ cảnh không chính thức.