Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 课外

课外

kèwài
ngoại khóa

课外活动可以帮助学生放松和学习新技能。

Hoạt động ngoại khóa có thể giúp học sinh thư giãn và học kỹ năng mới.


trang trọng

Bên ngoài giờ học chính thức, bao gồm các hoạt động, bài tập hoặc trải nghiệm giáo dục không thuộc chương trình học bắt buộc.

课外阅读对提高语言能力很重要。

Đọc sách ngoại khóa rất quan trọng để nâng cao khả năng ngôn ngữ.

她参加了很多课外活动,比如音乐和体育。

Cô ấy tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa như âm nhạc và thể thao.

Thường được sử dụng trong giáo dục và môi trường học thuật.

Cụm từ kết hợp

课外活动hoạt động ngoại khóa课外阅读đọc sách ngoại khóa课外作业bài tập về nhà课外学习học ngoại khóa

Từ đồng nghĩa

课余业余

Từ trái nghĩa

课内正式课程

Cụm từ liên quan

课余时间cụm từ
thời gian rảnh ngoài giờ học
课外辅导cụm từ
hướng dẫn học thêm ngoài giờ

Mẹo hay

Phân biệt '课外' và 'ngoại khóa'

'课外' là thuật ngữ Hán-Việt mang tính học thuật, trong khi 'ngoại khóa' trong tiếng Việt thường chỉ chương trình giáo dục bổ sung chính thức (ví dụ: chương trình ngoại khóa của trường). Khi dịch, cần xem xét ngữ cảnh: '课外活动' → 'hoạt động ngoại khóa', nhưng '课外书' → 'sách đọc thêm' (không dùng 'ngoại khóa' cho sách).

Quy tắc vàng

Sử dụng '课外' trong ngữ cảnh giáo dục

Luôn đi kèm với danh từ chỉ hoạt động giáo dục: 课外活动 (hoạt động ngoại khóa), 课外阅读 (đọc sách ngoại khóa), 课外作业 (bài tập về nhà). Không dùng đơn lẻ như một danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: 课 (khóa, giờ học) + 外 (ngoại, bên ngoài). Xuất hiện trong hệ thống giáo dục Á Đông, phản ánh quan niệm về giáo dục toàn diện (trong và ngoài lớp học).

Ghi chú sử dụng

1. Không nhầm lẫn với 'ngoại khóa' (là danh từ riêng trong tiếng Việt, chỉ chương trình giáo dục bổ sung). 2. Trong tiếng Trung, '课外' luôn đi kèm với danh từ (ví dụ: 课外活动, 课外书). 3. Có thể dịch sang tiếng Việt là 'ngoài giờ học' trong một số ngữ cảnh không chính thức.

Phân tích từ

课
giờ học, khóa học
root
+
外
bên ngoài
root
Từ Điển Trung Việt
Browse more Chinese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.