Looking up...
Khóa học có cấu trúc bài bản, được tổ chức theo chương trình giáo dục chính thống, thường do cơ quan quản lý giáo dục phê duyệt.
这门正式课程需要学生提交期末论文。
Khóa học chính thức này yêu cầu sinh viên nộp bài luận cuối kỳ.
Thường đối lập với 'khóa học không chính thức' (ví dụ: khóa học ngoại khóa, hội thảo ngắn hạn).
'正式课程' nhấn mạnh tính chính thống, có chương trình rõ ràng và thường liên quan đến bằng cấp/chứng chỉ. Trong khi 'khóa học' (khóa học nói chung) có thể bao gồm cả các hoạt động học tập không chính thức như hội thảo, buổi nói chuyện.
Luôn đảm bảo ngữ cảnh sử dụng '正式课程' là môi trường giáo dục có tổ chức, không dùng để chỉ các hoạt động học tập tự phát hoặc cá nhân.
Từ '正式' (chính thức) bắt nguồn từ Hán Việt: 正 (chính) nghĩa là 'đúng đắn, chính thống' + 式 (thức) nghĩa là 'hình thức, thể thức'. '课程' (khóa học) cũng là từ Hán Việt: 课 (khóa) nghĩa là 'bài học' + 程 (trình) nghĩa là 'trình độ, kế hoạch'.
Sử dụng trong môi trường giáo dục chính quy như trường học, đại học, trung tâm đào tạo. Không dùng để chỉ các hoạt động học tập tự phát hoặc không có chứng chỉ chính thức.