Looking up...
hoạt động học tập hoặc giảng dạy bổ sung ngoài giờ học chính thức nhằm củng cố hoặc nâng cao kiến thức.
为了准备考试,他报名参加了课外辅导班。
Để chuẩn bị cho kỳ thi, anh ấy đăng ký tham gia lớp học thêm.
很多家长认为课外辅导对孩子的学业有帮助。
Nhiều phụ huynh cho rằng học thêm có ích cho học tập của con.
Thường được tổ chức bởi giáo viên, trung tâm giáo dục hoặc gia sư cá nhân. Có thể diễn ra trực tiếp hoặc trực tuyến.
Tại Việt Nam, 'học thêm' có thể bao gồm cả các lớp chất lượng cao do giáo viên có chuyên môn giảng dạy lẫn các lớp 'học thêm tràn lan' không đảm bảo chất lượng. Người học nên lựa chọn cơ sở uy tín.
'课外辅导' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức (văn bản, trường học, trung tâm giáo dục), trong khi 'học thêm' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ ghép Hán-Việt: '课外' (ngoài giờ học) + '辅导' (hướng dẫn, trợ giúp). '辅导' vốn mang nghĩa hỗ trợ học tập, thường dùng trong giáo dục.
Tại Việt Nam, 'học thêm' thường được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '课外辅导' mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn bản giáo dục hoặc khi nói về hệ thống giáo dục chính thức.