Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

课外辅导

kè wài fǔ dǎo
noun★Trung cấp💡 học thêm
trang trọng

hoạt động học tập hoặc giảng dạy bổ sung ngoài giờ học chính thức nhằm củng cố hoặc nâng cao kiến thức.

为了准备考试,他报名参加了课外辅导班。

Để chuẩn bị cho kỳ thi, anh ấy đăng ký tham gia lớp học thêm.

很多家长认为课外辅导对孩子的学业有帮助。

Nhiều phụ huynh cho rằng học thêm có ích cho học tập của con.

💡

Thường được tổ chức bởi giáo viên, trung tâm giáo dục hoặc gia sư cá nhân. Có thể diễn ra trực tiếp hoặc trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

课外辅导班lớp học thêm课外辅导老师giáo viên dạy thêm课外辅导机构trung tâm học thêm课外辅导费用phí học thêm

Từ đồng nghĩa

补习额外辅导课后辅导

Từ trái nghĩa

课内学习正规课程

Cụm từ liên quan

补习班cụm từ
lớp học bổ sung kiến thức
家教cụm từ
gia sư dạy kèm tại nhà

💡Mẹo hay

Phân biệt 'học thêm' và 'học thêm chất lượng thấp'

Tại Việt Nam, 'học thêm' có thể bao gồm cả các lớp chất lượng cao do giáo viên có chuyên môn giảng dạy lẫn các lớp 'học thêm tràn lan' không đảm bảo chất lượng. Người học nên lựa chọn cơ sở uy tín.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'课外辅导' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức (văn bản, trường học, trung tâm giáo dục), trong khi 'học thêm' phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '课外' (ngoài giờ học) + '辅导' (hướng dẫn, trợ giúp). '辅导' vốn mang nghĩa hỗ trợ học tập, thường dùng trong giáo dục.

📝Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, 'học thêm' thường được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '课外辅导' mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn bản giáo dục hoặc khi nói về hệ thống giáo dục chính thức.

Phân tích từ

课外
ngoài giờ học chính thức
compound
+
辅导
hướng dẫn, trợ giúp học tập
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.