处理器芯片

chǔlǐqì xīnpian
nounTrung cấp vi xử lý bộ nhớHán Việt (Âm Hán-Việt)xử lý khí tân tiễn
💻Công nghệ
chuyên ngành

Bộ vi xử lý (CPU) là một bộ phận quan trọng trong máy tính hoặc thiết bị điện tử, chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính và điều khiển các hoạt động của hệ thống.

新一代的处理器芯片采用了先进的制造工艺。

Bộ vi xử lý thế hệ mới này sử dụng công nghệ sản xuất tiên tiến.

💡

Trong tiếng Việt, '处理器芯片' thường được dịch là 'bộ vi xử lý' hoặc 'vi xử lý bộ nhớ'.

Cụm từ kết hợp

处理器芯片性能hiệu suất bộ vi xử lý处理器芯片架构kiến trúc bộ vi xử lý

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Ghi nhớ từ vựng

Hãy nhớ rằng '处理器芯片' trong tiếng Việt thường được gọi là 'bộ vi xử lý' hoặc 'CPU'.

📖Nguồn gốc từ

处理器 (chǔlǐqì) có nghĩa là 'bộ xử lý', còn 芯片 (xīnpian) có nghĩa là 'bộ nhớ tích hợp'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '处理器芯片' thường được gọi tắt là 'vi xử lý' hoặc 'CPU'.

Phân tích từ

处理器
bộ xử lý
root
+
芯片
bộ nhớ tích hợp
root
Từ Điển Trung Việt