Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 改善家庭和谐的方法

改善家庭和谐的方法

gǎi shàn jiā tíng hé xié de fāng fǎ

What does "改善家庭和谐的方法" mean in Vietnamese?

cách cải thiện sự hòa thuận trong gia đình

改善家庭和谐的方法有很多,比如多沟通、互相尊重和包容。

Có nhiều cách cải thiện sự hòa thuận trong gia đình, chẳng hạn như giao tiếp nhiều hơn, tôn trọng lẫn nhau và bao dung.


How to use "改善家庭和谐的方法" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

các phương pháp nhằm nâng cao sự hòa thuận, hạnh phúc trong gia đình

为了改善家庭和谐的方法,我们需要从小事做起,比如主动分担家务。

Để cải thiện sự hòa thuận trong gia đình, chúng ta nên bắt đầu từ những điều nhỏ nhặt, chẳng hạn như chủ động chia sẻ việc nhà.

专家建议通过定期家庭会议来改善家庭和谐的方法。

Chuyên gia khuyên nên sử dụng các buổi họp gia đình định kỳ như một phương pháp cải thiện sự hòa thuận.

Thường được sử dụng trong bối cảnh tư vấn gia đình, tâm lý học hoặc các cuộc trò chuyện về mối quan hệ gia đình.

Cụm từ kết hợp

改善家庭和谐cải thiện sự hòa thuận gia đình家庭和谐的重要性tầm quan trọng của sự hòa thuận gia đình维护家庭和谐duy trì sự hòa thuận gia đình

Từ đồng nghĩa

提升家庭关系增进家庭和睦改善家庭氛围

Từ trái nghĩa

破坏家庭和谐导致家庭矛盾

Cụm từ liên quan

家和万事兴tục ngữ
gia đình hòa thuận thì vạn sự thành công
家庭教育cụm từ
giáo dục gia đình
家庭矛盾cụm từ
mâu thuẫn gia đình

Mẹo hay

Phân biệt '和谐' và '和睦'

'和谐' (hòa thuận) thường nhấn mạnh sự cân bằng, hài hòa trong mối quan hệ, trong khi '和睦' (hòa mục) thiên về sự yên ấm, không xung đột. Ví dụ: 'gia đình hòa thuận' (cân bằng các mối quan hệ) khác với 'gia đình hòa mục' (yên ấm, không tranh cãi).

Quy tắc vàng

Sử dụng cụm từ trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này mang tính trang trọng, thích hợp dùng trong văn viết hoặc thảo luận nghiêm túc về gia đình. Trong giao tiếp thân mật, hãy ưu tiên các cách diễn đạt đơn giản hơn như 'làm sao để gia đình vui vẻ' hoặc 'bí quyết giữ hòa khí'.

Nguồn gốc từ

Từ vựng kết hợp: '改善' (cải thiện) + '家庭' (gia đình) + '和谐' (hòa thuận) + '的方法' (phương pháp). Mỗi thành tố đều có nguồn gốc Hán Việt rõ ràng, phản ánh cách diễn đạt trang trọng trong tiếng Trung.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các bài viết tư vấn về gia đình. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng các cách diễn đạt ngắn gọn hơn như 'làm sao để gia đình hòa thuận' hoặc 'cách giữ hòa khí trong nhà'.

Phân tích từ

改善
cải thiện, nâng cao
verb
+
家庭
gia đình
noun
+
和谐
hòa thuận, hài hòa
adjective
+
的方法
phương pháp
noun phrase
Từ Điển Trung Việt
Browse more Chinese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.