Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

改善家庭和谐

gǎi shàn jiā tíng hé xié
verb phrase★Trung cấp💡 cải thiện sự hòa thuận gia đình
trang trọng

Nâng cao mức độ hòa thuận, hạnh phúc trong quan hệ gia đình.

夫妻之间的沟通是改善家庭和谐的关键。

Sự giao tiếp giữa vợ chồng là chìa khóa để cải thiện sự hòa thuận gia đình.

家庭和谐的改善离不开每个成员的努力。

Việc cải thiện sự hòa thuận gia đình không thể tách rời sự nỗ lực của từng thành viên.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh tư vấn tâm lý, quản lý gia đình hoặc các chương trình phúc lợi xã hội.

Cụm từ kết hợp

改善家庭和谐的方法phương pháp cải thiện sự hòa thuận gia đình家庭和谐的重要性tầm quan trọng của sự hòa thuận gia đình促进家庭和谐thúc đẩy sự hòa thuận gia đình

Từ đồng nghĩa

增进家庭关系提升家庭氛围构建和谐家庭

Từ trái nghĩa

破坏家庭和谐家庭矛盾关系紧张

Cụm từ liên quan

家和万事兴tục ngữ
Gia hòa vạn sự hưng (gia đình hòa thuận thì mọi việc đều thuận lợi)
家庭教育cụm từ
giáo dục gia đình

💡Mẹo hay

Phân biệt '和谐' và 'hòa thuận'

'和谐' (hòa thuận) thường nhấn mạnh sự cân bằng, hài hòa giữa các yếu tố (ví dụ: mối quan hệ, môi trường), trong khi 'hòa thuận' trong tiếng Việt thiên về sự yên ấm, không xung đột trong gia đình. Khi dịch, có thể linh hoạt sử dụng 'sự hòa thuận' hoặc 'sự yên ấm' tùy ngữ cảnh.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng cấu trúc

Cụm từ này luôn đi kèm với động từ 'cải thiện' (hoặc 'nâng cao', 'đảm bảo') và thường có tân ngữ chỉ đối tượng chịu tác động (ví dụ: 'mối quan hệ vợ chồng', 'không khí gia đình'). Không dùng đơn lẻ.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 改善 (cải thiện) = cải tiến, nâng cao; 家庭 (gia đình) = tổ ấm; 和谐 (hòa thuận) = hòa hợp, êm ấm. Cụm từ kết hợp nghĩa đen thành 'cải thiện sự hòa thuận trong gia đình'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngôn ngữ chính thức (văn bản pháp luật, tài liệu tư vấn) hoặc trong các cuộc trò chuyện trang trọng về gia đình. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

改善
cải thiện, nâng cao chất lượng
verb
+
家庭
gia đình
noun
+
和谐
hòa thuận, êm ấm
noun
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.