Looking up...
Nâng cao mức độ hòa thuận, hạnh phúc trong quan hệ gia đình.
夫妻之间的沟通是改善家庭和谐的关键。
Sự giao tiếp giữa vợ chồng là chìa khóa để cải thiện sự hòa thuận gia đình.
家庭和谐的改善离不开每个成员的努力。
Việc cải thiện sự hòa thuận gia đình không thể tách rời sự nỗ lực của từng thành viên.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tư vấn tâm lý, quản lý gia đình hoặc các chương trình phúc lợi xã hội.
'和谐' (hòa thuận) thường nhấn mạnh sự cân bằng, hài hòa giữa các yếu tố (ví dụ: mối quan hệ, môi trường), trong khi 'hòa thuận' trong tiếng Việt thiên về sự yên ấm, không xung đột trong gia đình. Khi dịch, có thể linh hoạt sử dụng 'sự hòa thuận' hoặc 'sự yên ấm' tùy ngữ cảnh.
Cụm từ này luôn đi kèm với động từ 'cải thiện' (hoặc 'nâng cao', 'đảm bảo') và thường có tân ngữ chỉ đối tượng chịu tác động (ví dụ: 'mối quan hệ vợ chồng', 'không khí gia đình'). Không dùng đơn lẻ.
Từ Hán Việt: 改善 (cải thiện) = cải tiến, nâng cao; 家庭 (gia đình) = tổ ấm; 和谐 (hòa thuận) = hòa hợp, êm ấm. Cụm từ kết hợp nghĩa đen thành 'cải thiện sự hòa thuận trong gia đình'.
Thường xuất hiện trong ngôn ngữ chính thức (văn bản pháp luật, tài liệu tư vấn) hoặc trong các cuộc trò chuyện trang trọng về gia đình. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.