已婚

yǐ hūn
đã kết hôn

他已婚,有两个孩子。

Anh ấy đã kết hôn, có hai đứa con.


trang trọng

Trạng thái đã kết hôn, có vợ/chồng.

她的婚姻状况是已婚。

Tình trạng hôn nhân của cô ấy là đã kết hôn.

已婚人士享有不同的保险优惠。

Người đã kết hôn được hưởng các ưu đãi bảo hiểm khác nhau.

Thường dùng trong các mẫu đơn, hồ sơ hành chính hoặc cuộc trò chuyện trang trọng. Không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực.

Cụm từ kết hợp

已婚人士người đã kết hôn已婚状态tình trạng hôn nhân已婚女性phụ nữ đã kết hôn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '已婚' và '结婚'

'已婚' chỉ trạng thái hiện tại (đã kết hôn), trong khi '结婚' là hành động kết hôn (kết hôn). Ví dụ: '他们结婚了' (Họ kết hôn rồi) vs '他们已婚' (Họ đã kết hôn).

Quy tắc vàng

Sử dụng '已婚' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các biểu mẫu, hồ sơ hành chính hoặc cuộc trò chuyện trang trọng. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật như trò chuyện hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ '已' (yǐ) nghĩa là 'đã', 'kết hôn' (hūn) nghĩa là 'kết hôn'. Kết hợp thành 'đã kết hôn', chỉ trạng thái hôn nhân đã hoàn tất.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, mẫu đơn đăng ký hoặc cuộc trò chuyện trang trọng. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

已
đã (trạng thái hoàn thành)
root
+
婚
hôn nhân, kết hôn
root
Từ Điển Trung Việt