Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

已婚人士

yǐ hūn rén shì
noun★Trung cấp💡 người đã kết hôn
trang trọng

người đã kết hôn, thường được đề cập trong các văn bản pháp lý, khảo sát hoặc quảng cáo

该活动仅限已婚人士参加。

Sự kiện này chỉ dành cho người đã kết hôn.

已婚人士的税收优惠政策正在讨论中。

Chính sách ưu đãi thuế cho người đã kết hôn đang được thảo luận.

💡

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc marketing. Không ám chỉ mối quan hệ hôn nhân cụ thể hay tình trạng ly hôn.

Cụm từ kết hợp

已婚人士福利quyền lợi của người đã kết hôn已婚人士群体nhóm người đã kết hôn已婚人士调查khảo sát người đã kết hôn

Từ đồng nghĩa

已婚者有配偶者

Từ trái nghĩa

未婚人士单身人士

💡Mẹo hay

Phân biệt '已婚人士' và 'người có gia đình'

'已婚人士' chỉ đơn thuần chỉ tình trạng hôn nhân (đã đăng ký kết hôn), trong khi 'người có gia đình' có thể bao gồm cả những người đã ly hôn, góa vợ/góa chồng nhưng vẫn sống chung gia đình. Trong tiếng Trung, '已婚人士' cũng không ám chỉ tình trạng ly hôn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, khảo sát dân số, hoặc quảng cáo sản phẩm dành cho người đã kết hôn. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nôm: '已婚' (đã kết hôn) + '人士' (người, cá nhân). '已婚' gồm '已' (đã) + '婚' (kết hôn), trong khi '人士' là danh từ chỉ người.

📝Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn với 'người có gia đình' (có thể bao gồm cả góa vợ/góa chồng). '已婚人士' mang tính khách quan, thường dùng trong thống kê hoặc văn bản pháp lý.

Phân tích từ

已
đã, rồi
prefix
+
婚
kết hôn
root
+
人士
người, cá nhân
suffix
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.