Looking up...
người đã kết hôn, thường được đề cập trong các văn bản pháp lý, khảo sát hoặc quảng cáo
该活动仅限已婚人士参加。
Sự kiện này chỉ dành cho người đã kết hôn.
已婚人士的税收优惠政策正在讨论中。
Chính sách ưu đãi thuế cho người đã kết hôn đang được thảo luận.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc marketing. Không ám chỉ mối quan hệ hôn nhân cụ thể hay tình trạng ly hôn.
'已婚人士' chỉ đơn thuần chỉ tình trạng hôn nhân (đã đăng ký kết hôn), trong khi 'người có gia đình' có thể bao gồm cả những người đã ly hôn, góa vợ/góa chồng nhưng vẫn sống chung gia đình. Trong tiếng Trung, '已婚人士' cũng không ám chỉ tình trạng ly hôn.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, khảo sát dân số, hoặc quảng cáo sản phẩm dành cho người đã kết hôn. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
Từ ghép Hán-Nôm: '已婚' (đã kết hôn) + '人士' (người, cá nhân). '已婚' gồm '已' (đã) + '婚' (kết hôn), trong khi '人士' là danh từ chỉ người.
Không nên nhầm lẫn với 'người có gia đình' (có thể bao gồm cả góa vợ/góa chồng). '已婚人士' mang tính khách quan, thường dùng trong thống kê hoặc văn bản pháp lý.