Looking up...
她是未婚妈妈。
Cô ấy là mẹ đơn thân chưa kết hôn.
Chưa kết hôn, chưa lập gia đình.
他未婚,但已经有了一个孩子。
Anh ấy chưa kết hôn nhưng đã có một đứa con.
未婚女性在职场上可能面临更多挑战。
Phụ nữ chưa kết hôn có thể đối mặt với nhiều thách thức hơn trong công việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc mô tả tình trạng hôn nhân.
'未婚' nhấn mạnh vào tình trạng chưa kết hôn theo pháp luật, trong khi 'độc thân' có thể bao hàm cả những người chưa bao giờ kết hôn hoặc đã ly hôn/quả phụ. Ví dụ: 'Cô ấy đã ly hôn nên không còn là '未婚' nhưng vẫn có thể gọi là 'độc thân'.
Khi viết hồ sơ, đơn từ hành chính, hãy dùng '未婚' thay vì 'độc thân' để thể hiện sự trang trọng và chính xác về mặt pháp lý.
Từ '未' (chưa) + '婚' (kết hôn). '婚' bắt nguồn từ chữ Hán '婚', nghĩa gốc là 'lấy vợ', 'kết hôn'.
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc mô tả tình trạng hôn nhân một cách khách quan. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'độc thân' hoặc 'chưa lập gia đình' thay thế.