Looking up...
Nhiều, nhiều hơn bình thường hoặc mong đợi.
这城市有很多高楼大厦。
Thành phố này có rất nhiều tòa nhà cao.
Dùng để chỉ số lượng lớn hoặc số lượng vượt quá mức bình thường.
Quá nhiều, quá nhiều đến mức gây phiền toái hoặc khó chịu.
他总是抱怨工作太多。
Anh ta luôn phàn nàn việc làm quá nhiều.
Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực khi số lượng vượt quá khả năng xử lý.
Từ '多' có thể dùng để chỉ số lượng lớn một cách tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ '多' để tránh gây hiểu nhầm.
Từ Hán-Nôm '多' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'quá nhiều'.
Từ '多' thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn hoặc số lượng vượt quá mức bình thường. Nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ quá nhiều đến mức gây phiền toái.