duō
adjectiveCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)đa
trang trọng

Nhiều, nhiều hơn bình thường hoặc mong đợi.

这城市有很多高楼大厦。

Thành phố này có rất nhiều tòa nhà cao.

💡

Dùng để chỉ số lượng lớn hoặc số lượng vượt quá mức bình thường.

thông thường

Quá nhiều, quá nhiều đến mức gây phiền toái hoặc khó chịu.

他总是抱怨工作太多。

Anh ta luôn phàn nàn việc làm quá nhiều.

💡

Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực khi số lượng vượt quá khả năng xử lý.

Cụm từ kết hợp

多少bao nhiêu多余thừa, không cần thiết多谢cảm ơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

多谢cụm từ
cảm ơn
多余cụm từ
thừa, không cần thiết

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực và tiêu cực

Từ '多' có thể dùng để chỉ số lượng lớn một cách tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ '多' để tránh gây hiểu nhầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm '多' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'quá nhiều'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '多' thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn hoặc số lượng vượt quá mức bình thường. Nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi dùng để chỉ quá nhiều đến mức gây phiền toái.

Phân tích từ

nhiều
root
Từ Điển Trung Việt