多谢

duō xièÂm Hán-Việtđa hiếu
cảm ơn

多谢你的帮助!

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!


trang trọngthông thường

Câu nói dùng để bày tỏ sự cảm tạ hoặc biết ơn

多谢你的耐心指导。

Cảm ơn bạn đã chỉ dẫn kiên nhẫn.

多谢款待!

Cảm ơn đã chào đón!

Cụm từ kết hợp

多谢你cảm ơn bạn多谢款待cảm ơn đã chào đón多谢关心cảm ơn sự quan tâm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

多谢 có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ khác nhau, như 多谢款待 (cảm ơn đã chào đón) hoặc 多谢关心 (cảm ơn sự quan tâm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để bày tỏ sự biết ơn. Có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ khác nhau.

Phân tích từ

nhiều
root
+
cảm ơn
root
Từ Điển Trung Việt