Looking up...
ít, không nhiều
时间不少
Không ít thời gian
少数民族
Dân tộc thiểu số
Dùng để chỉ số lượng hoặc tần suất nhỏ hơn bình thường.
trẻ, trẻ tuổi
他是少校
Anh ấy là thiếu tá
Trong một số từ ghép, '少' có nghĩa là 'trẻ'.
'少' thường được sử dụng để chỉ số lượng nhỏ hơn bình thường, ví dụ: '少量' (ít lượng), '少数' (thiểu số).
'少' thường được sử dụng để chỉ số lượng nhỏ hơn bình thường, trong khi '不多' có nghĩa là 'không nhiều' và thường được sử dụng để chỉ số lượng nhỏ hơn mong đợi.
Từ Hán-Nôm '少' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'ít' hoặc 'trẻ'.
'少' thường được sử dụng để chỉ số lượng hoặc tần suất nhỏ hơn bình thường. Trong một số từ ghép, nó có thể có nghĩa là 'trẻ' hoặc 'thiếu'.