shǎo
adjectiveCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thiếu
trang trọng

ít, không nhiều

时间不少

Không ít thời gian

少数民族

Dân tộc thiểu số

💡

Dùng để chỉ số lượng hoặc tần suất nhỏ hơn bình thường.

thông thường

trẻ, trẻ tuổi

他是少校

Anh ấy là thiếu tá

💡

Trong một số từ ghép, '少' có nghĩa là 'trẻ'.

Cụm từ kết hợp

少数thiểu số少量ít lượng少数民族dân tộc thiểu số

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

少见多怪thành ngữ
ít gặp nhiều ngạc nhiên

💡Mẹo hay

Sử dụng '少' với số lượng

'少' thường được sử dụng để chỉ số lượng nhỏ hơn bình thường, ví dụ: '少量' (ít lượng), '少数' (thiểu số).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '少' và '不多'

'少' thường được sử dụng để chỉ số lượng nhỏ hơn bình thường, trong khi '不多' có nghĩa là 'không nhiều' và thường được sử dụng để chỉ số lượng nhỏ hơn mong đợi.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm '少' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'ít' hoặc 'trẻ'.

📝Ghi chú sử dụng

'少' thường được sử dụng để chỉ số lượng hoặc tần suất nhỏ hơn bình thường. Trong một số từ ghép, nó có thể có nghĩa là 'trẻ' hoặc 'thiếu'.

Phân tích từ

ít
root
Từ Điển Trung Việt