Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

少

shǎo
adjective★Cơ bản— ítHán Việt (Âm Hán-Việt)thiếu
trang trọng

ít, không nhiều

时间不少

Không ít thời gian

少数民族

Dân tộc thiểu số

💡

Dùng để chỉ số lượng hoặc tần suất nhỏ hơn bình thường.

thông thường

trẻ, trẻ tuổi

他是少校

Anh ấy là thiếu tá

💡

Trong một số từ ghép, '少' có nghĩa là 'trẻ'.

Cụm từ kết hợp

少数thiểu số少量ít lượng少数民族dân tộc thiểu số

Từ đồng nghĩa

不多稀少微少

Từ trái nghĩa

多很多大量

Cụm từ liên quan

少见多怪thành ngữ
ít gặp nhiều ngạc nhiên

💡Mẹo hay

Sử dụng '少' với số lượng

'少' thường được sử dụng để chỉ số lượng nhỏ hơn bình thường, ví dụ: '少量' (ít lượng), '少数' (thiểu số).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '少' và '不多'

'少' thường được sử dụng để chỉ số lượng nhỏ hơn bình thường, trong khi '不多' có nghĩa là 'không nhiều' và thường được sử dụng để chỉ số lượng nhỏ hơn mong đợi.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm '少' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'ít' hoặc 'trẻ'.

📝Ghi chú sử dụng

'少' thường được sử dụng để chỉ số lượng hoặc tần suất nhỏ hơn bình thường. Trong một số từ ghép, nó có thể có nghĩa là 'trẻ' hoặc 'thiếu'.

Phân tích từ

少
ít
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.