多少
duōshǎoadjectivepronoun★Cơ bản— bao nhiêuHán Việt (Âm Hán-Việt)đa thiểu
trang trọngthông thường
số lượng hoặc số tiền không xác định hoặc chưa biết
多少人参加了会议?
Bao nhiêu người tham dự hội nghị?
他多少有点生气。
Anh ấy có chút tức giận.
💡
Có thể dùng để hỏi số lượng, số tiền, hoặc mức độ của một điều gì đó.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, '多少' thường được dịch là 'bao nhiêu' khi dùng để hỏi số lượng hoặc số tiền. Khi dùng để chỉ mức độ, có thể dịch là 'có chút' hoặc 'một chút'.
Phân tích từ
多
nhiều
root少
ít
rootTừ Điển Trung Việt