外头

wài tóu
nounTrung cấp💡 ngoài kiaHán Việt (Âm Hán-Việt)ngoại đầu
thông thường

Chỉ một nơi nào đó bên ngoài, thường dùng để nói về nơi không cụ thể hoặc xa hơn so với vị trí hiện tại.

外头太吵了,我们进屋里说吧。

Nơi ngoài kia quá ồn ào, chúng ta vào nhà nói đi.

外头有什么好玩的吗?

Nơi ngoài kia có gì vui chơi không?

💡

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ một nơi không cụ thể bên ngoài.

Cụm từ kết hợp

外头去đi ra ngoài外头人người ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

外头 thường dùng để chỉ một nơi không cụ thể bên ngoài, có thể là nơi gần hoặc xa.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ một nơi không cụ thể bên ngoài, có thể là nơi gần hoặc xa.

Từ Điển Trung Việt