外边
wàibiānnoun★Cơ bản💡 ngoàiHán Việt (Âm Hán-Việt)ngoại biên
thông thường
Nơi ở bên ngoài, không phải trong nhà hoặc trong khu vực được bao quanh.
外边天气很好,我们出去走走吧。
Trời ngoài rất đẹp, chúng ta đi dạo đi.
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được dùng để chỉ nơi ở bên ngoài nhà hoặc khu vực được bao quanh, không dùng để chỉ nơi ở bên trong.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ nơi ở bên ngoài nhà hoặc khu vực được bao quanh. Nó có thể được dùng để chỉ nơi ở bên ngoài một khu vực nhất định hoặc chỉ nơi ở bên ngoài nhà.
Từ Điển Trung Việt