Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

外观吸引

wàiguān xīyǐn
phrase★Trung cấp💡 thu hút về ngoại hình
neutral

thu hút bởi vẻ bề ngoài, thiết kế ấn tượng

这家餐厅的外观吸引了不少顾客。

Nhà hàng này thu hút khá nhiều khách hàng nhờ vẻ bề ngoài.

产品的外观吸引力是销售成功的关键因素之一。

Sức hút về ngoại hình sản phẩm là một trong những yếu tố then chốt dẫn đến thành công trong doanh số.

💡

Thường dùng để miêu tả sản phẩm, thiết kế, kiến trúc có khả năng thu hút sự chú ý ngay từ cái nhìn đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

外观吸引力sức hút về ngoại hình外观设计吸引thiết kế ngoại hình thu hút视觉吸引thu hút thị giác

Từ đồng nghĩa

吸引眼球引人注目惹人注目

Từ trái nghĩa

外观平庸外观丑陋

Cụm từ liên quan

设计感强cụm từ
có tính thẩm mỹ cao, thiết kế ấn tượng
颜值高cụm từ
vẻ ngoài ưa nhìn (thường dùng trong giao tiếp đời thường)

💡Mẹo hay

Phân biệt '外观吸引' và '颜值高'

'外观吸引' thiên về khả năng thu hút sự chú ý thông qua thiết kế, màu sắc, bố cục, thường dùng trong ngữ cảnh sản phẩm/kiến trúc. '颜值高' (yán zhí gāo) là từ lóng thông dụng, chỉ vẻ ngoài ưa nhìn của con người, ít dùng cho đồ vật.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '外观吸引'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố thẩm mỹ, thiết kế của sản phẩm/dịch vụ nhằm thu hút khách hàng. Không dùng để miêu tả con người trừ trường hợp văn phong trang trọng (ví dụ: 'người mẫu có ngoại hình thu hút').

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '外观' (bề ngoài, diện mạo) và '吸引' (thu hút). '外观' vốn là từ Hán Việt (外: bên ngoài, 观: nhìn), trong khi '吸引' cũng là từ Hán Việt (吸: hút, 引: dẫn). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại, marketing, thiết kế sản phẩm hoặc đánh giá thẩm mỹ. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'hút bụi bên ngoài' hay 'hút ánh sáng'.

Phân tích từ

外观
bề ngoài, diện mạo
root
+
吸引
thu hút
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.