Looking up...
thu hút bởi vẻ bề ngoài, thiết kế ấn tượng
这家餐厅的外观吸引了不少顾客。
Nhà hàng này thu hút khá nhiều khách hàng nhờ vẻ bề ngoài.
产品的外观吸引力是销售成功的关键因素之一。
Sức hút về ngoại hình sản phẩm là một trong những yếu tố then chốt dẫn đến thành công trong doanh số.
Thường dùng để miêu tả sản phẩm, thiết kế, kiến trúc có khả năng thu hút sự chú ý ngay từ cái nhìn đầu tiên.
'外观吸引' thiên về khả năng thu hút sự chú ý thông qua thiết kế, màu sắc, bố cục, thường dùng trong ngữ cảnh sản phẩm/kiến trúc. '颜值高' (yán zhí gāo) là từ lóng thông dụng, chỉ vẻ ngoài ưa nhìn của con người, ít dùng cho đồ vật.
Dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố thẩm mỹ, thiết kế của sản phẩm/dịch vụ nhằm thu hút khách hàng. Không dùng để miêu tả con người trừ trường hợp văn phong trang trọng (ví dụ: 'người mẫu có ngoại hình thu hút').
Từ ghép giữa '外观' (bề ngoài, diện mạo) và '吸引' (thu hút). '外观' vốn là từ Hán Việt (外: bên ngoài, 观: nhìn), trong khi '吸引' cũng là từ Hán Việt (吸: hút, 引: dẫn). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại, marketing, thiết kế sản phẩm hoặc đánh giá thẩm mỹ. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'hút bụi bên ngoài' hay 'hút ánh sáng'.