Looking up...
Ngoại hình nổi bật, thu hút sự chú ý nhờ vẻ bề ngoài ấn tượng.
这栋建筑的外观出众,成为城市的地标。
Tòa nhà này có ngoại hình nổi bật, trở thành biểu tượng của thành phố.
她的外观出众,总是吸引众人的目光。
Cô ấy có ngoại hình nổi bật, luôn thu hút ánh nhìn của mọi người.
Thường dùng để miêu tả sản phẩm, con người hoặc công trình có thiết kế/thẩm mỹ vượt trội.
'外观出众' nhấn mạnh vào vẻ bề ngoài có tính thẩm mỹ cao (thường dùng cho sản phẩm, kiến trúc), trong khi '外表出众' thiên về dung mạo con người. Ví dụ: 'chiếc xe này có ngoại hình nổi bật' (外观出众) nhưng 'cô ấy có dung mạo nổi bật' (外表出众).
Không dùng '外观出众' để miêu tả sự xuất sắc về nội dung (ví dụ: 'bài viết ngoại hình nổi bật' là sai). Luôn liên kết cụm từ này với yếu tố thẩm mỹ, thiết kế hoặc hình thức bên ngoài.
Từ '外观' (ngoại hình, vẻ bề ngoài) và '出众' (xuất chúng, vượt trội). Cụm từ kết hợp hai thành tố Hán-Việt có nghĩa đen là 'vẻ ngoài vượt trội', thể hiện sự ấn tượng về mặt thẩm mỹ.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập, không phù hợp cho ngữ cảnh thân mật. Có thể dùng cho sản phẩm công nghiệp, kiến trúc, thời trang hoặc con người.