动物

dòngwù
nounCơ bản động vậtHán Việt (Âm Hán-Việt)động vật
trang trọng

Các sinh vật có tế bào nhân thực, thường có khả năng di chuyển và tiêu hóa thức ăn.

狮子是一种凶猛的动物。

Sư tử là một loài động vật hung dữ.

💡

Trong sinh học, động vật là một trong 5 giới sinh vật cơ bản.

Cụm từ kết hợp

动物园công viên động vật家畜动物động vật gia súc野生动物động vật hoang dã

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

动物园cụm từ
công viên động vật
家畜动物cụm từ
động vật gia súc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'động vật' và 'thực vật' có sự khác biệt rõ rệt. Động vật có khả năng di chuyển và tiêu hóa thức ăn, trong khi thực vật không.

Quy tắc vàng

Hán Việt

Từ 'động vật' là từ Hán Việt, phát âm theo âm Hán Việt là 'động vật', không phải âm Hán ngữ 'dòng wù'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '动物' (động vật) bắt nguồn từ chữ Hán '動物' (động vật), trong đó '動' (động) có nghĩa là di chuyển, '物' (vật) có nghĩa là vật thể.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'động vật' thường dùng để chỉ các sinh vật có tế bào nhân thực và khả năng di chuyển. Không nên dùng để chỉ thực vật hoặc vi sinh vật.

Phân tích từ

di chuyển
root
+
vật thể
root
Từ Điển Trung Việt