人物

rénwù
nounCơ bản ngườiHán Việt (Âm Hán-Việt)nhân vật
chung

Người, con người, đặc biệt là người có vai trò quan trọng hoặc nổi tiếng trong một lĩnh vực nào đó.

历史人物

Nhân vật lịch sử

文学作品中的人物

Nhân vật trong tác phẩm văn học

💡

Trong tiếng Việt, 'nhân vật' thường dùng để chỉ nhân vật trong truyện, phim, hoặc nhân vật lịch sử.

Cụm từ kết hợp

历史人物nhân vật lịch sử主要人物nhân vật chính虚构人物nhân vật hư cấu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

虚构人物cụm từ
nhân vật hư cấu
主要人物cụm từ
nhân vật chính

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'nhân vật' thường dùng để chỉ nhân vật trong truyện, phim, hoặc nhân vật lịch sử. Trong tiếng Trung, '人物' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người có vai trò quan trọng trong xã hội.

Quy tắc vàng

Phiên âm chính xác

Từ '人物' trong tiếng Trung được phiên âm thành 'nhân vật' trong tiếng Việt, không phải 'nhân vật' trong tiếng Trung.

📖Nguồn gốc từ

Từ '人物' trong tiếng Trung Quốc bao gồm '人' (người) và '物' (vật), nhưng trong tiếng Việt, nó được phiên âm thành 'nhân vật' và có nghĩa là 'người'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'nhân vật' thường dùng để chỉ nhân vật trong truyện, phim, hoặc nhân vật lịch sử. Trong tiếng Trung, '人物' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả người có vai trò quan trọng trong xã hội.

Phân tích từ

người
root
+
vật
root
Từ Điển Trung Việt