人士

rénshì
nounTrung cấp người có địa vịHán Việt (Âm Hán-Việt)nhân sĩ
trang trọng

Người có địa vị hoặc có ảnh hưởng trong một lĩnh vực nhất định, thường được tôn trọng và có ảnh hưởng.

科技界人士认为这项技术将改变未来。

Các nhà khoa học công nghệ cho rằng công nghệ này sẽ thay đổi tương lai.

政府邀请了多位金融界人士参加政策讨论。

Chính phủ đã mời nhiều người có địa vị trong lĩnh vực tài chính tham gia thảo luận về chính sách.

💡

Thường dùng để chỉ những người có ảnh hưởng trong lĩnh vực kinh doanh, chính trị, khoa học hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

商界人士người có địa vị trong giới kinh doanh科技界人士người có địa vị trong lĩnh vực khoa học công nghệ金融界人士người có địa vị trong lĩnh vực tài chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

名流cụm từ
người nổi tiếng hoặc có địa vị cao
要人cụm từ
người quan trọng hoặc có ảnh hưởng lớn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ những người có địa vị cao, không dùng cho những người bình thường.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo chí, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ '人士' bao gồm '人' (người) và '士' (người có học vấn hoặc địa vị).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo chí để chỉ những người có ảnh hưởng.

Phân tích từ

người
root
+
người có học vấn hoặc địa vị
root
Từ Điển Trung Việt