一半

yī bàn
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nhất bàn
chung

nửa của một cái gì đó, thường dùng để chỉ một phần bằng nhau

这本书我读了一半。

Tôi đã đọc nửa cuốn sách này.

我们分一半。

Chúng ta chia nửa.

💡

Thường dùng để chỉ một phần bằng nhau của một cái gì đó.

Cụm từ kết hợp

一半一半nửa nửa分一半chia nửa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chia đều

一半 thường dùng để chỉ một phần bằng nhau khi chia đều.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một phần bằng nhau của một cái gì đó, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.

Từ Điển Trung Việt