一半
nửa我吃了一半的蛋糕。
Tôi đã ăn nửa bánh cake.
chung
nửa của một cái gì đó, thường dùng để chỉ một phần bằng nhau
这本书我读了一半。
Tôi đã đọc nửa cuốn sách này.
我们分一半。
Chúng ta chia nửa.
Thường dùng để chỉ một phần bằng nhau của một cái gì đó.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chia đều
一半 thường dùng để chỉ một phần bằng nhau khi chia đều.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một phần bằng nhau của một cái gì đó, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.
Từ Điển Trung Việt