Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
vi-zh
/
A–Z
/
Trang 41
Duyệt VI→ZH
861 từ • Trang 41 của 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
đi
/ɗi˧/
verb
去
đi lại
di lại
phrase
往返
điều hòa
/ɗiə̀u hwa᷉/
noun|verb
空调
điểm đến
diêm đên
phrase
目的地
điện
/ɗiən˧˨ʔ/
noun
electricity
điện giá
/ɗiə̰n˧˥ zaː˧˦/
noun
电价
điện mặt trời
/ɗiən mat t͡ʂəːj/
noun
太阳能
điện xanh
/ɗiən̩ ˈzɐŋ/
noun
绿色电力
đoàn
/ɗwaːn/
noun
团体
đun
/ɗun/
verb
烧开
đình công
dình công
phrase
公共场所
đóng
/ɗɔŋ˧˥/
verb
关闭
đú
/ɗuː/
noun
屁股
đú to
dú tô
phrase
打架
đú đau
/ɗu˧˥ ɗaw˧˧/
phrase
感到非常痛苦
đúng rồi
/ʔɗɨŋ˧˥ zəːj˨˩/
interjection
沒錯
đăng kiểm
ɗâːŋ kiəm
noun
车辆检测
đăng ký tạp chí
/ɗaːŋ kɨ́ taːp t͡ɕi̯/
phrase
订阅杂志
đĩa
/ɗîˀa/
noun
碟子
đĩa nhạc
ɗiəˈɲaːk
noun
唱片
← Previous
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
Tiếp theo