Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
vi-zh
/
A–Z
/
Trang 34
Duyệt VI→ZH
861 từ • Trang 34 của 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
thổ địa
tʰo˧˩ ɗiəˀ˧˨
noun
土地
thời gian
/tʰəːj˧˧ zaːn˧/
noun
时间
thời gian dài
/thɔj˧˧ ɣian˧˦ ɗɑi˧˧/
phrase
长时间
thủy
tʰwi˧˥
noun
水
thủy sản
tʰwḭ sǎn
noun
水产品
thức uống
/tʰɨk ʔɨəŋ/
noun
饮料
thức uống và thức ăn
/tʰɨ́k ʊəŋ və tʰɨ́k ʔaːn/
phrase
食物和饮料
thức ăn
/tʰɨk̚˧˥ ʔan˧/
noun
食物
thực đơn
/tʰɨ̰k̚˦ˀɗon˧˩/
noun
菜单
tiktok
/ˈtɪk.tɒk/
noun
抖音
tinh gọn bộ máy
/tinh˧˨ ŋɔn˨˩ ɓo˧˦ maːj˧/
phrase
精简机构
tiêm chủng
/tiəm t͡ɕɨŋ/
noun
疫苗接种
tiêu
/tiêu/
verb|noun
消费
tiêu thụ
tiêu thụ
noun
消费
tiết kiệm
tiết kiêm
phrase
节省
tiền
/ti̯ɛn˧˩/
noun
钱
tiền bạc
/tiə̯n˧ˀ˥ ɓak̚˧ˀ˥/
noun
金钱
tiền giấy
tiền zǎi
noun
纸币
tiền kim
tiền kìm
noun
黄金
tiền mặt
/tiə̯n˧˨ʔ mat̚˧˨ʔ/
noun
现金
← Previous
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
Tiếp theo