Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
vi-zh
/
A–Z
/
Trang 35
Duyệt VI→ZH
861 từ • Trang 35 của 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
tiền mặt (cash)
noun
—
tiền thật
tiên thật
phrase
真钱
tiền điện tử
tiɛ̂n ɗḭɛ̰n tɨ̄
noun
数字货币
tiền ảo
tiền ảo
noun
虚拟货币
tiệm cà phê
tiəm kaː fɛ̂
noun
咖啡馆
toàn bộ
/twa̤ːn ɓô̞/
phrase
全部
toàn bộ cuộc đời
/twaːn˧˩ bo˧˨ʔ kuək͡p̚˧˦ ɗɨəj˨˩/
noun phrase
一生
trang
trang
noun
页
trái tim tốt
/ʈa᷉ːj tim tot/
noun phrase
好心
trả tiền
trǎ tiến
phrase
付款
trần
/tɹan˧ˀ˦/
adjective
空的
trẻ con
trẻ con
phrase
小孩
trẻ em
/tɛ̂ ɛm/
noun
儿童
trời
/t͡ʂəːj/
noun
天空
trứng
/ʈɯŋ˧˥/
noun
蛋
tu-ti
/tuː˧˧ tiː˧˧/
noun
平局
tuần hoàn
tuân hoàn
noun
循环
tuần học
tuần học
noun phrase
学习周
tài sản
tài sản
noun
资产
tình bạn
/tïŋ˧˩ ʔɓaːn˧˩/
noun
友情
← Previous
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
Tiếp theo