Looking up...
Tôi thích ăn ở quán ăn nhỏ gần nhà.
我喜欢在家附近的小餐馆吃饭。
提供餐饮服务的小型商业场所,通常规模较小且价格相对亲民。
Quán ăn này có món phở rất ngon.
这家餐馆的河粉非常好吃。
Tôi thường ăn trưa ở quán ăn đối diện công ty.
我经常在公司对面的餐馆吃午饭。
quán ăn 通常指街边小店或社区食堂,区别于大型餐厅或连锁店。
quán ăn 通常规模较小、价格亲民,常见于街边;nhà hàng 则指正式餐厅,环境和服务更高级。
quán ăn + [菜品名](如 quán ăn phở)或 quán ăn + [地点](如 quán ăn gần trường)。
由「quán」(店铺)+「ăn」(吃)组成,字面意为「吃饭的店铺」。
在越南,quán ăn 通常指规模较小、价格实惠的餐饮场所,常见于街边或社区。与「nhà hàng」(餐厅)相比,quán ăn 更强调平民化和便利性。