Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Việt Trung /
  4. quạt

quạt

/kwəːt˧˨/
电风扇

Trời nóng quá, bật quạt đi!

天气太热了,开电风扇吧!


工程
技术

一种通过旋转叶片产生气流的电器,用于降低环境温度或通风。

Cái quạt này chạy rất êm.

这个电风扇运转很安静。

Quạt trần có thể điều chỉnh tốc độ.

吊扇可以调节速度。

在越南,'quạt'通常指家用电风扇,包括台扇、吊扇、壁扇等。

非正式

用于驱动气流的装置,不一定是电动的,如手动风扇、纸扇等。

Mẹ cầm quạt nan quạt cho em.

妈妈拿着纸扇给我扇风。

传统的非电动扇子在越南被称为'quạt nan'(纸扇)或'quạt giấy'(纸扇)。

搭配

quạt trần吊扇quạt bàn台扇quạt gió风扇(通用)quạt hơi nước加湿风扇quạt tích điện充电风扇

同义词

quạt điệnquạt gió

相关短语

quạt nan短语
纸扇,传统手动扇子
quạt giấy短语
纸扇,同'quạt nan'

专业提示

区分电风扇与传统扇子

在越南语中,'quạt'可指电风扇或传统扇子。若需明确指电风扇,可用'quạt điện'(电扇)或'quạt máy'(机械扇)。传统扇子则用'quạt nan'(纸扇)或'quạt giấy'(纸扇)。

黄金法则

与'quạt'搭配的动词

常用动词包括: - bật(开):bật quạt(开风扇) - tắt(关):tắt quạt(关风扇) - điều chỉnh(调节):điều chỉnh quạt(调节风扇) - quay(转):quạt quay(风扇转动)

词源

源自汉语'扇'(shàn),通过越南语音译为'quạt'。在越南语中,'quạt'最初指传统的手动扇子,后随电器普及扩展为电风扇的通称。

用法说明

1. 'Quạt'在现代越南语中主要指电风扇,但在正式或传统语境下可能泛指各类扇子。 2. 形容词修饰时常用'cái quạt'(个风扇)或'chiếc quạt'(台风扇)。 3. 与'bật'(开)或'tắt'(关)搭配使用,如'bật quạt'(开风扇)。

单词拆解

quạt
扇子,风扇
root
Từ Điển Việt Trung
Xem thêm từ Vietnamese→Chinese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.