Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Duyệt cặp ngôn ngữ /
  3. Trang 1

Duyệt KO→VI

40 từ • Trang 1 của 2

Allㄱㄲㄴㄷㄸㄹㅁㅂㅃㅅㅆㅇㅈㅉㅊㅋㅌㅍㅎ
하이퍼개인화
ha-i-peo-gae-in-hwa
noun
tùy chỉnh cao cấp theo nhu cầu cá nhân
하천
hacheon
noun
sông suối
학교에 가다
hakyohae gada
phrase
đi học
한 가지를 선택해야 한다
han gaji-reul seon-takhae ya haenda
phrase
phải chọn một cái gì đó
한 번에 두 가지를 얻는다
han bone deo ga ji reul deutnida
phrase
lấy được hai điều cùng một lúc
한강
han-gang
noun
sông Hàn
한강다리
han-gang-dari
noun
cầu sông Hán
한강수위
han-gang-su-wi
noun
mực nước sông Hán
할매니얼
halmaeniyeol
noun
sách hướng dẫn của bà
합성생물학
hapseongsaengmulhak
noun
khoa học sinh học tổng hợp
해산물
haesanmul
noun
hải sản
핵심만 강조하다
hyeoksimman jeongchohada
phrase
nhấn mạnh vào điểm chính
핵심에 집중하다
haksime jeongjunghada
phrase
tập trung vào những điều quan trọng nhất
핵심을 이해하다
heukshimeul ihaehada
phrase
hiểu rõ nội dung chính
핵심을 정리하다
heukseumeul jeongrihada
phrase
tóm tắt nội dung chính
핵심을 파악하다
heuksim-eul bakkeuhada
phrase
hiểu rõ nội dung chính
핵융합
heukyunghab
noun
hợp nhất hạt nhân
행위
haengwi
noun
hành động
현상
hyeon-sang
noun
hiện tượng
현실
hyeonsil
noun
thực tế
2Tiếp theo