Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 한강수위

한강수위

han-gang-su-wi
mực nước sông Hán

한강수위가 평년 수준을 넘었다.

Mực nước sông Hán đã vượt mức trung bình nhiều năm.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Mực nước của sông Hán, thường được theo dõi để đánh giá tình trạng lũ lụt hoặc hạn hán.

한강수위가 8.5m를 기록해 경보가 발령되었다.

Mực nước sông Hán ghi nhận 8,5 mét, cảnh báo lũ lụt đã được ban hành.

한강수위가 평년 수준을 20% 초과했다.

Mực nước sông Hán vượt 20% so với mức trung bình nhiều năm.

Thường được sử dụng trong các bản tin thời tiết, báo cáo thủy văn hoặc cảnh báo thiên tai tại Hàn Quốc.

Cụm từ kết hợp

한강수위 상승sự dâng cao mực nước sông Hán한강수위 경보cảnh báo mực nước sông Hán한강수위 평년mực nước sông Hán trung bình nhiều năm

Từ đồng nghĩa

수위강수위

Cụm từ liên quan

홍수 경보cụm từ
cảnh báo lũ lụt
가뭄 주의보cụm từ
cảnh báo hạn hán

Mẹo hay

Phân biệt '수위' và '한강수위'

'수위' có nghĩa chung là 'mực nước' (của bất kỳ con sông nào), trong khi '한강수위' chỉ riêng mực nước của sông Hán. Khi đề cập đến các sự kiện thiên tai tại Hàn Quốc, người ta thường dùng '한강수위' thay vì '수위' để chỉ rõ vị trí.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các bản tin thời tiết, báo cáo thủy văn hoặc các văn bản chính thức. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các sự kiện thiên tai.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Hàn: '한강' (sông Hán) + '수위' (mực nước). '수위' vốn là từ Hán-Nôm (水位) trong tiếng Trung, nghĩa là 'mực nước', được du nhập vào tiếng Hàn dưới dạng '수위'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức như báo cáo thời tiết, cảnh báo thiên tai, hoặc các bản tin thủy văn. Không sử dụng trong văn nói thông thường trừ khi đề cập đến các sự kiện thiên tai.

Phân tích từ

한강
sông Hán
noun
+
수위
mực nước
noun
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.