gakkaun geos-eul meolli bogo meon geos-eul gakkapge bona
proverbnhìn xa cái gần, nhìn gần cái xa
gakkaun goteseo nochida
idiomatic phrasebỏ lỡ cơ hội ngay trước mắt
gakkaun saram
phrasengười thân
gakkaun saram bulsihada
phrasebỏ qua những người thân thiết
gakkaun saram soholhi hada
phrasequên đi những người thân cận
gakkaun saram jal dolboda
phrasechăm sóc người thân
gakkaun saram-eul sojunghi yeogida
phraseđánh giá cao những người thân thiết
ga-neun ma-ri go-wo-ya o-neun ma-ri gob-da
proverbLời nói đẹp thì lời trả lại cũng đẹp
gada oda
phraseđi và trở về
gasang yeonyein
noun phrasengười nổi tiếng ảo
gasang aidol
nounthần tượng ảo
gasangjasan
nountài sản ảo
gasanghwapye
nountiền điện tử
ga-sok-do
nountốc độ gia tốc
gaok gugjo
phrasecấu trúc nhà
gaok bosu
phrasesửa chữa nhà