Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 가옥

가옥

gaok

"가옥" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

nhà cửa

이 가옥은 100년 전에 지어졌다.

Nhà này được xây dựng 100 năm trước.


Cách dùng "가옥" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

nhà cửa, tòa nhà

가옥의 구조가 매우 독특하다.

Cấu trúc của ngôi nhà rất độc đáo.

Thường dùng để chỉ nhà ở truyền thống hoặc tòa nhà có giá trị lịch sử.

Cụm từ kết hợp

가옥 구조cấu trúc nhà cửa가옥 보수sửa chữa nhà cửa

Từ đồng nghĩa

집건물주택

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '가옥' thường dùng để chỉ nhà ở truyền thống hoặc tòa nhà có giá trị lịch sử, không dùng cho nhà hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ '가' (家) có nghĩa là 'nhà', '옥' (屋) có nghĩa là 'nhà'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ nhà ở hoặc tòa nhà có giá trị lịch sử hoặc văn hóa.

Phân tích từ

가
nhà
root
+
옥
nhà
root
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.