Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
ja-zh
/
A–Z
/
Trang 22
Duyệt JA→ZH
1711 từ • Trang 22 của 86
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
Một số từ bắt đầu bằng chữ Hán chỉ hiển thị trong danh sách đầy đủ.
住居
jūkyo
noun
住所
住屋
じゅうおく (jūoku)
noun
住宅
体の不調
karada no fuchō
noun phrase
身体不适
何個
nanka
noun
多少个
何時
nani ji
noun
什么时候
何本
nan-bon
noun
多少本
何枚
nanmai
noun
多少张
余剰資金
よじょうしきん
noun
盈余资金
余計
yojō
adjective|adverb
多余的
使いやすい
tsukaiyasui
adjective
易于使用
例外
れいがい
noun
例外
侘寂
wabi-sabi
noun
简朴之美
供給
きょうきゅう
noun / suru verb
供应
供給する
kyōkyū suru
verb
供应
供給量
kyōkyūryō
noun
供应量
依附
いふ
名詞/サ変動詞
依賴附著
便利
benri
na-adjective
方便
保安
hǒu'ān
noun
保安人员
保持する
hoji suru
verb
保持
保護
ほご
noun
保护
← Previous
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
Tiếp theo