Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
ja-zh
/
A–Z
/
Trang 26
Duyệt JA→ZH
1711 từ • Trang 26 của 86
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
Một số từ bắt đầu bằng chữ Hán chỉ hiển thị trong danh sách đầy đủ.
公表資金の管理体制
kōhyō shikin no kanri taisei
noun phrase
公开资金管理体系
公表資金の透明化
こうひょうしきんのとうめいか
noun phrase
资金公开透明化
公表資金の透明性
こうひょうしきんのとうめいせい
noun phrase
资金透明度
共に
tomoni
adverb
一起
共同
kyōdō
noun
共同的
内壁
ないへき
noun
内部的墙壁
円安
えんやす
noun
日元贬值
冊
satsu
noun
册
再建する
saiken suru
verb
重建
写本
shabon
noun
手抄本
処分
しょぶん
名詞
处理或处置
処理
しょり
名詞/サ変動詞
处理
処置
しょち
noun
处理
出かけます
deka kemasu
verb
出门
出かける
でかける (dekakeru)
verb
出门
出す
dashimasu
verb
拿出
出る
deru
verb
出去;离开;出现
出席する
shusseki suru
verb
参加
出張
shutchō
noun
出差
出現する
shutsugen suru
verb
出现
← Previous
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Tiếp theo