Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
ja-zh
/
A–Z
/
Trang 25
Duyệt JA→ZH
1711 từ • Trang 25 của 86
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
Một số từ bắt đầu bằng chữ Hán chỉ hiển thị trong danh sách đầy đủ.
兄貴に頼む
けいきいにたのむ
expression
求哥哥帮忙
兄貴の顔
ani-ki no kao
noun phrase
老大的脸色
兄貴分
あにきぶん
noun
老大哥
兆し
きざし
名詞
徵兆
兆しが見える
chōshi ga mieru
phrase
出现征兆
兆しを感じる
kizashi o kanjiru
verb phrase
感覺到徵兆
兆候
chōkō
noun
征兆
兆候が見える
chōkō ga mieru
phrase
出现征兆
兆候を示す
chōkō o shimesu
phrase
显示征兆
兆候を隠す
chōkō o kakusu
phrase
隐藏征兆
先生
せんせい
noun
老师
入り組む
haikumu
verb
复杂交错
入り組んだ
iri-komanda
adjective
复杂的
入る
hairu
verb
进入
入れる
ireru
verb
放入
入室する
nyūshitsu suru
verb
进入房间
公表資金
こうひょうしきん
noun
已公开资金
公表資金の不正使用
kōhyō shikin no fusei shiyō
noun phrase
公款不當使用
公表資金の使途
こうひょうしきんのしと
noun phrase
公开资金的用途
公表資金の管理
こうひょうしきんのかんり
noun phrase
公开资金管理
← Previous
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
Tiếp theo