Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
ja-zh
/
A–Z
/
Trang 20
Duyệt JA→ZH
1711 từ • Trang 20 của 86
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
Một số từ bắt đầu bằng chữ Hán chỉ hiển thị trong danh sách đầy đủ.
人工知能技術
jinkō chinō gijutsu
noun
人工智能技术
人工知能法
じんこうちのうほう
noun
人工智能法
人工知能規制
じんこうちのうきせい
noun
人工智能监管
人手不足
じんしゅぶそく
noun
劳动力短缺
人生
jinsei
noun
人生
人生を歩む
jinsei o ayumu
verb phrase
度过人生
人生を浪費する
jinsei o rōhi suru
verb phrase
浪费人生
人生を送る
jinsei o okuru
verb phrase
度过人生
人間
ningen
noun
人
人間性
にんげんせい
noun
人性
人類
じんるい
noun
人类
今
ima
noun
现在
今すぐ
ima sugu
adverb
立刻
仕事
しごと (shigoto)
noun
工作
他人
tanin
noun
他人
他人になる
tanin ni naru
verb phrase
形同陌路
令嬢
れいじょう
noun
千金小姐
仮定
katei
noun
假设
仲間
なかま
名词
伙伴
休み
yasumi
noun
休息
← Previous
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Tiếp theo