Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Trang chủ
/
Duyệt cặp ngôn ngữ
/
ja-zh
/
A–Z
/
Trang 19
Duyệt JA→ZH
1711 từ • Trang 19 của 86
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
Một số từ bắt đầu bằng chữ Hán chỉ hiển thị trong danh sách đầy đủ.
両親
ryōshin
noun
父母
中国
Zhōngguó
noun
中国
中国語
chūgokugo
noun
中文
中学校
chūgakkō
noun
初中
中断する
ちゅうだんする
verb
中断
中華人民共和国
Chūgoku Renpō
proper noun
中国的正式国名
主権
shuken
noun
国家主权
予兆
yochō
noun
预兆
予兆を感じる
yochou o kanjiru
phrase
感到征兆
事実
jijitsu
noun
事实
事後判断
jigo handan
noun
事后评判
事故を防ぐ
jiko o fusegu
verb phrase
预防事故
二
に (ni)
numeral
二
互いに譲歩する
たがいにじょうほする
verb phrase
互相让步
井の中の蛙
i no naka no kawazu
noun
坐井观天
交流
こうりゅう
noun
交流
交通
こうつう
noun
交通
人
hito / nin
noun
人
人々の集まり
hito-bito no atsumeri
noun phrase
人群聚集
人工知能
jinkō chinō
noun
人工智能
← Previous
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
Tiếp theo