/ruːl əv θʌm/
phrasequy tắc chung
/rʌn ə reɪs/
verb phrasechạy đua
/rʌn aʊt əv stiːm/
idiomcạn hơi
/ˈrʌn.ər ʌp/
nounngười đứng thứ hai
/ˈrʊərəl/
adjectivethuộc vùng nông thôn
/rʌʃ/
noun, verbvội vàng, nhanh chóng
/rʌʃ ˈaʊər/
noungiờ cao điểm
/ˈruːθləs/
adjectivetàn bạo