running

/ˈrʌnɪŋ/
chạy

She enjoys running in the park every morning.

Cô ấy thích chạy trong công viên mỗi buổi sáng.


thông thường

Hành động di chuyển nhanh bằng cách sử dụng chân, thường là một hoạt động thể thao hoặc thể dục.

He trains for running marathons.

Anh ấy tập luyện cho các cuộc đua marathon.

Thường được sử dụng như một hoạt động thể thao hoặc để giữ sức khỏe.

Kinh doanh
trang trọng

Quản lý hoặc điều hành một tổ chức, công ty hoặc hoạt động.

She is responsible for the running of the department.

Cô ấy chịu trách nhiệm quản lý bộ phận này.

Dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc điều hành.

Cụm từ kết hợp

running shoesgiày chạy bộrunning waternước chảyrunning latetrễ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

run intođộng từ cụm
đập vào, gặp phải

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Đừng nhầm lẫn 'running' (chạy) với 'running' (quản lý) khi dịch.

Quy tắc vàng

Danh từ và động từ

'Running' có thể là danh từ (chạy) hoặc động từ (quản lý), phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'run' (chạy) với hậu tố '-ing' để chỉ hành động đang diễn ra.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng như một động từ hoặc danh từ, phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

run
chạy
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt