Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rumor

rumor

/ˈruːmər/
tin đồn

The rumor about the company's bankruptcy spread quickly.

Tin đồn về sự sụp đổ của công ty lan truyền nhanh chóng.


thông thường

Thông tin chưa được xác thực, thường lan truyền qua lời nói.

Rumors say the new CEO will change the company's direction.

Tin đồn cho rằng CEO mới sẽ thay đổi hướng đi của công ty.

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong báo chí.

Cụm từ kết hợp

spread a rumorlan truyền tin đồnstart a rumorbắt đầu một tin đồnbelieve a rumortin vào một tin đồn

Từ đồng nghĩa

gossiphearsayscuttlebutt

Từ trái nghĩa

facttruth

Cụm từ liên quan

kill a rumorcụm từ
bắt đầu một tin đồn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Tin đồn thường không được xác minh, nên sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh tính không chính xác của thông tin.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho thông tin chính xác

Tin đồn không phải là sự thật, nên không nên sử dụng từ này cho thông tin đã được xác minh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latin 'rumor', có nghĩa là tiếng ồn, tiếng nói.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang tính tiêu cực và thường được sử dụng để chỉ thông tin không chính xác hoặc chưa được xác minh.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.