rub salt in the wound
làm cho vết thương đau đớn hơnCriticizing him after his failure was like rubbing salt in the wound.
Phê bình anh ấy sau khi anh ấy thất bại giống như làm cho vết thương của anh ấy đau đớn hơn.
Làm cho tình hình hoặc cảm xúc của ai đó tồi tệ hơn, đặc biệt là khi họ đang trải qua khó khăn hoặc đau đớn.
After losing his job, telling him he wasn't good enough was really rubbing salt in the wound.
Sau khi mất việc, nói với anh ấy rằng anh ấy không đủ tốt thực sự là làm cho vết thương của anh ấy đau đớn hơn.
Thường được sử dụng để mô tả hành động làm cho ai đó cảm thấy tồi tệ hơn khi họ đang trải qua một thời kỳ khó khăn.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động làm cho tình huống xã hội hoặc cảm xúc của ai đó tồi tệ hơn.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách mà muối làm tăng cảm giác đau đớn khi được đặt vào một vết thương mở.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc cảm xúc, chứ không phải về mặt vật lý.