rub salt in the wound

/rʌb sɔːlt ɪn ðə waʊnd/◆thành ngữ
làm cho vết thương đau đớn hơn

Criticizing him after his failure was like rubbing salt in the wound.

Phê bình anh ấy sau khi anh ấy thất bại giống như làm cho vết thương của anh ấy đau đớn hơn.


◆ Nghĩa thực sự
Làm cho tình hình hoặc cảm xúc của ai đó tồi tệ hơn, đặc biệt là khi họ đang trải qua khó khăn hoặc đau đớn.
Nghĩa đen
Xát muối vào vết thương để làm tăng cảm giác đau đớn.
Phân tích nghĩa đen
rubxát+saltmuối+in the woundvào vết thương
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một vết thương mở được xát muối, làm tăng cảm giác đau đớn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người đã vừa mất việc và bạn nói với họ rằng họ không đủ tốt để giữ việc đó.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này có nguồn gốc từ cách mà muối làm tăng cảm giác đau đớn khi được đặt vào một vết thương mở, và được sử dụng để mô tả hành động làm cho tình huống xã hội hoặc cảm xúc của ai đó tồi tệ hơn.
thông thường

Làm cho tình hình hoặc cảm xúc của ai đó tồi tệ hơn, đặc biệt là khi họ đang trải qua khó khăn hoặc đau đớn.

After losing his job, telling him he wasn't good enough was really rubbing salt in the wound.

Sau khi mất việc, nói với anh ấy rằng anh ấy không đủ tốt thực sự là làm cho vết thương của anh ấy đau đớn hơn.

Thường được sử dụng để mô tả hành động làm cho ai đó cảm thấy tồi tệ hơn khi họ đang trải qua một thời kỳ khó khăn.

Cụm từ liên quan

add insult to injurythành ngữ
Làm cho tình hình tồi tệ hơn bằng cách thêm một hành động xấu hơn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động làm cho tình huống xã hội hoặc cảm xúc của ai đó tồi tệ hơn.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách mà muối làm tăng cảm giác đau đớn khi được đặt vào một vết thương mở.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc cảm xúc, chứ không phải về mặt vật lý.

Từ Điển Anh Việt