Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rupee

rupee

/ˈruːpiː/
đồng rupee

The price of the book is 500 rupees.

Giá của cuốn sách là 500 rupee.


trang trọng

Đơn vị tiền tệ chính của Ấn Độ, Pakistan, Nepal, Sri Lanka, và một số quốc gia khác.

He paid 200 rupees for the train ticket.

Anh ấy trả 200 rupee cho vé tàu.

Tên gọi này có nguồn gốc từ tiếng Hindi 'रुपया' (rupayā).

Cụm từ kết hợp

Indian rupeeđồng rupee Ấn ĐộNepalese rupeeđồng rupee Nepal

Từ đồng nghĩa

Indian rupeeINR

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về tiền tệ Ấn Độ, hãy sử dụng 'Indian rupee' để tránh nhầm lẫn với các loại tiền tệ khác có cùng tên.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hindi 'रुपया' (rupayā), có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'रूप्य' (rūpya), nghĩa là 'bạc'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'rupee' thường được viết tắt là 'Re.' hoặc 'Rs.' trong các văn bản chính thức.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.